Từ vựng tiếng Anh A2 chủ đề giao tiếp & ngôn ngữ
28 từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Giao tiếp & ngôn ngữ”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 28B1 · 45 Cả bộ sưu tập: 95 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| argue | cãi nhau, tranh cãi | to talk in an angry way about different ideas |
| reply | trả lời | something you say or write back to answer someone |
| scream | thét, la hét | to cry out in a loud high voice |
| shout | hét | to say something in a very loud voice |
| apologize | xin lỗi | to say you are sorry for something |
| complain | phàn nàn | to say you are not happy about something |
| describe | mô tả | to tell what something looks or feels like |
| promise | hứa | to say you will do something for sure |
| explain | giải thích | to help someone understand something |
| express | bày tỏ | to show your feelings or ideas |
| interrupt | ngắt lời | to stop someone while they are talking |
| conversation | cuộc trò chuyện | talking between two or more people |
| document | tài liệu | a paper with important information |
| note | ghi chú | a short written message or a sound in music |
| paragraph | đoạn văn | a group of sentences about one idea |
| report | báo cáo | a document that describes what happened |
| sentence | câu | a group of words that tells a full idea |
| text | văn bản | written words, or to send a phone message |
| grammar | ngữ pháp | the rules of how a language works |
| native | bản ngữ | born in a place, or from that place |
| pronunciation | phát âm | way a word sounds when you say it |
| vocabulary | từ vựng | all the words you know |
| kiss | nụ hôn | a touch with the lips as a sign of love |
| point | chỉ | to show a direction with your finger |
| sign | dấu hiệu | something that shows or tells you something |
| hug | cái ôm | a close hold with your arms around someone |
| wave | vẫy tay | to move your hand to say hello or goodbye |
| wink | nháy mắt | to close and open one eye quickly as a signal |
Các chủ đề khác ở cấp độ A2
Thành ngữ kinh điểnĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìTrò chuyện xã giaoCông việc, họp hành & tìm việcNhà ở & chỗ ởCNTT & lập trìnhCụm động từTừ vựng A2 theo chủ đề →
Học từ A2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.