WordStudy Tải ứng dụng
VI

Từ vựng tiếng Anh A2 chủ đề thời gian & lịch

21 từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Thời gian & lịch”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 24A2 · 21B1 · 26 Cả bộ sưu tập: 75 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
midnightnửa đêmtwelve o'clock at night
weekdayngày thường, ngày làm việcany day from Monday to Friday
anniversaryngày kỷ niệma day to remember something from the past
appointmentcuộc hẹna set time to meet someone
celebrationlễ ăn mừng, lễ kỷ niệma party or event for something happy
eventsự kiệnsomething that happens, a planned activity
meetingcuộc họpa time when people come together to talk
calendarlịcha chart that shows the days and months
timetablethời khóa biểulist showing times of buses or classes
alarmchuông báo thứca clock that rings to wake you up
ancientcổ đạivery very old, from long ago
cancelhủy bỏto say something planned will not happen
dailyhàng ngàyhappening every day
futuretương laithe time that has not come yet
modernhiện đạinew, from the present time, not old
presenthiện tạithe time that is happening now
eventuallycuối cùngafter a long time, in the end
frequentlythường xuyênmany times, often
graduallydần dầnslowly, a little at a time
suddenlyđột nhiênquickly and without warning
weeklyhàng tuầnhappening once every week

Các chủ đề khác ở cấp độ A2

Cơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụGiao tiếp & ngôn ngữThành ngữ kinh điểnĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìTrò chuyện xã giaoCông việc, họp hành & tìm việcTừ vựng A2 theo chủ đề →

Học từ A2 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store