Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề thời tiết & thiên nhiên
31 từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Thời tiết & thiên nhiên”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 27A2 · 21B1 · 31 Cả bộ sưu tập: 87 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| climate | khí hậu | the usual weather in a place over time |
| forecast | dự báo | what you think the weather or future will be |
| freezing | lạnh cóng | very very cold |
| frost | sương giá | thin white ice on things when it is very cold |
| hail | mưa đá | small balls of ice that fall from the sky |
| humid | ẩm ướt, oi bức | having a lot of water in the air, warm and wet |
| lightning | sét | bright flash of light in the sky in a storm |
| mild | ôn hòa | not strong, gentle, or not spicy |
| rainbow | cầu vồng | colored curve in the sky after rain |
| severe | khắc nghiệt | very bad or serious |
| thunder | sấm | loud sound in the sky during a storm |
| sunrise | mặt trời mọc, bình minh | the moment when the sun first appears above the land |
| dawn | bình minh | the first light in the sky before the sun comes up |
| dusk | chạng vạng | the time of day just after sunset when it gets dark |
| canyon | hẻm núi | deep narrow space between high rocks or mountains |
| cave | hang động | large hole in the side of a hill or under ground |
| cliff | vách đá | high steep face of rock |
| ocean | đại dương | very large area of salt water |
| stream | suối | small narrow river |
| swamp | đầm lầy | area of very wet soft land |
| waterfall | thác nước | water that falls down from a high place in nature |
| peninsula | bán đảo | piece of land almost completely surrounded by water |
| meadow | đồng cỏ | field of grass, often near a river |
| current | dòng chảy | the flow of water moving in one direction |
| moss | rêu | soft green plant that grows on rocks and trees |
| sand | cát | tiny bits of rock found on beaches |
| soil | đất | top layer of earth where plants grow |
| tide | thủy triều | way the sea moves up and down the shore |
| vine | dây leo | a plant that grows along the ground or up a wall |
| tornado | lốc xoáy | very strong spinning wind storm |
| wildfire | cháy rừng | a big fire that burns fast in nature |
Các chủ đề khác ở cấp độ B1
Gia đình & mối quan hệGiao thông & phương tiệnTruyền thông & giải tríQuần áo & thời trangThời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụGiao tiếp & ngôn ngữTừ vựng B1 theo chủ đề →
Học từ B1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.