Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề mua sắm & dịch vụ
34 từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Mua sắm & dịch vụ”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 15A2 · 21B1 · 34 Cả bộ sưu tập: 77 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| boutique | cửa hàng thời trang | a small shop that sells nice clothes |
| kiosk | ki-ốt | a small shop or stand that sells things |
| aisle | lối đi | a path between shelves in a shop |
| bakery | tiệm bánh | shop where bread and cakes are made |
| counter | quầy | flat surface in a kitchen or shop |
| outlet | cửa hàng giảm giá | a shop that sells goods for lower prices |
| warehouse | nhà kho | a large building where goods are stored |
| client | khách hàng | a person who pays for a service |
| buyer | người mua | person who buys something |
| dealer | đại lý | person whose business is trading in one kind of goods |
| merchant | thương nhân | person who buys and sells goods |
| supplier | nhà cung cấp | company that provides things to others |
| vendor | người bán hàng | a person or company that sells things |
| deal | thỏa thuận | an agreement between two people or companies |
| purchase | việc mua hàng | the act of buying something |
| value | giá trị | how much something is worth |
| exchange | đổi hàng, đổi | the act of giving something and getting something else instead |
| guarantee | đảm bảo, cam kết | promise that something will happen or work |
| offer | ưu đãi | a lower price given to attract buyers |
| stock | hàng tồn kho | supply of things ready to sell or use |
| checkout | quầy thanh toán | place where you pay in a shop |
| warranty | bảo hành | a promise to fix something if it breaks |
| wrap | bọc, gói | put paper or cloth around something |
| advertisement | quảng cáo | a notice that tries to sell something |
| product | sản phẩm | something that is made to sell |
| goods | hàng hóa | things that are made to be sold |
| luxury | hàng xa xỉ, sự xa xỉ | something very nice and costly |
| quality | chất lượng | how good or bad something is |
| sample | mẫu | small piece of something to try |
| variety | đa dạng | many different types of something |
| catalogue | danh mục | list of all the things you can buy or see |
| promotion | khuyến mãi | a special lower price for a short time to attract customers |
| selection | lựa chọn | group of things you can choose from |
| genuine | chính hãng | real and true, not fake |
Các chủ đề khác ở cấp độ B1
Giao tiếp & ngôn ngữTiếng lóng hiện đạiThành ngữ hiện đạiThành ngữ kinh điểnThành ngữ chuyên nghiệpĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìCụm từ bản ngữ hằng ngàyTừ vựng B1 theo chủ đề →
Học từ B1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.