WordStudy Tải ứng dụng
VI

Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề mua sắm & dịch vụ

15 từ cấp độ A1 (sơ cấp) trong bộ sưu tập “Mua sắm & dịch vụ”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 15A2 · 21B1 · 34 Cả bộ sưu tập: 77 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
bookstorehiệu sácha shop where you buy things to read
malltrung tâm thương mạia big building with many shops inside
marketchợa place where people buy and sell things
shelfkệa long flat piece of wood on a wall
shopcửa hànga small place in a street where you buy things
storecửa hànga large building where goods are sold
supermarketsiêu thịa big shop where you buy food and other things
bagtúia thing you put other things in to carry
buymuato give money to get something
cheaprẻlow in price, not much money
expensiveđắthigh in price, needing a lot of money
pricegiáthe amount of money asked for one thing in a shop
sellbánto give something to someone for money
colormàu sắcwhat you see like red, blue, or green
sizekích cỡhow big or small something is

Các chủ đề khác ở cấp độ A1

Nhà ở & chỗ ởĐường phố & thành phốSức khỏe & thể chấtThực phẩm & dinh dưỡngĐộng vật & thiên nhiênDu lịch & lữ hànhThể thao & trò chơiNghệ thuật & sở thích sáng tạoTừ vựng A1 theo chủ đề →

Học từ A1 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store