WordStudy Tải ứng dụng
VI

Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề sức khỏe & thể chất

15 từ cấp độ A1 (sơ cấp) trong bộ sưu tập “Sức khỏe & thể chất”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 15A2 · 19B1 · 49B2 · 19 Cả bộ sưu tập: 105 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
bodycơ thểall of you from head to feet
healthykhỏe mạnhhaving a strong body, not sick
bonexươnga hard white part inside your body
hearttimthe part inside your body moving your blood
brainnãothe part inside your head that thinks
bloodmáuthe red liquid inside your body
fatchất béoa soft substance in food or on the body that stores energy
mealbữa ănthe food you eat at one time
exercisetập thể dục, vận độngmoving your body to stay strong and healthy
swimmingbơi lộithe act of moving through water
sethiệpa group of the same exercise done one after another
sleepgiấc ngủto close your eyes and rest at night
restnghỉ ngơito stop working and be quiet
tiredmệtfeeling you need to sleep or rest
dreamgiấc mơpictures and stories in your mind when you sleep

Các chủ đề khác ở cấp độ A1

Thực phẩm & dinh dưỡngĐộng vật & thiên nhiênDu lịch & lữ hànhThể thao & trò chơiNghệ thuật & sở thích sáng tạoGiáo dục & trường họcThời tiết & thiên nhiênGia đình & mối quan hệTừ vựng A1 theo chủ đề →

Học từ A1 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store