WordStudy Tải ứng dụng
VI

Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề giáo dục & trường học

23 từ cấp độ A1 (sơ cấp) trong bộ sưu tập “Giáo dục & trường học”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 23A2 · 18B1 · 32 Cả bộ sưu tập: 83 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
classlớp họca group of students who learn together
classmatebạn cùng lớpa person learning with you at school
classroomphòng họcthe room where students learn
deskbàn họca table where you work or study
homeworkbài tập về nhàschool things you must do in your house
learnhọcto get new information or skills
lessonbài họca time when you learn something from a teacher
notebookvởa small book for writing notes in
penbúta thing you use to write, not a pencil
pencilbút chìa long thin wood thing you write with
readđọcto look at words and understand them
schooltrường họca place where children go to learn
studentsinh viêna person who goes to school to learn
studyhọc tập, họcto learn about something by reading and thinking
teachdạyto help someone learn something
teachergiáo viêna person who helps others learn at school
writeviếtto put words on paper or a screen
collegetrường cao đẳnga school where you study after high school
librarythư việna place with many books to read
passđậuto do well enough on a test
quizbài kiểm tra ngắna short test or game with questions
testbài kiểm traquestions to check what you know
trainđào tạoto teach or learn skills for a job or sport

Các chủ đề khác ở cấp độ A1

Thời tiết & thiên nhiênGia đình & mối quan hệGiao thông & phương tiệnQuần áo & thời trangThời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụNhà ở & chỗ ởTừ vựng A1 theo chủ đề →

Học từ A1 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store