Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề giáo dục & trường học
23 từ cấp độ A1 (sơ cấp) trong bộ sưu tập “Giáo dục & trường học”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 23A2 · 18B1 · 32 Cả bộ sưu tập: 83 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| class | lớp học | a group of students who learn together |
| classmate | bạn cùng lớp | a person learning with you at school |
| classroom | phòng học | the room where students learn |
| desk | bàn học | a table where you work or study |
| homework | bài tập về nhà | school things you must do in your house |
| learn | học | to get new information or skills |
| lesson | bài học | a time when you learn something from a teacher |
| notebook | vở | a small book for writing notes in |
| pen | bút | a thing you use to write, not a pencil |
| pencil | bút chì | a long thin wood thing you write with |
| read | đọc | to look at words and understand them |
| school | trường học | a place where children go to learn |
| student | sinh viên | a person who goes to school to learn |
| study | học tập, học | to learn about something by reading and thinking |
| teach | dạy | to help someone learn something |
| teacher | giáo viên | a person who helps others learn at school |
| write | viết | to put words on paper or a screen |
| college | trường cao đẳng | a school where you study after high school |
| library | thư viện | a place with many books to read |
| pass | đậu | to do well enough on a test |
| quiz | bài kiểm tra ngắn | a short test or game with questions |
| test | bài kiểm tra | questions to check what you know |
| train | đào tạo | to teach or learn skills for a job or sport |
Các chủ đề khác ở cấp độ A1
Thời tiết & thiên nhiênGia đình & mối quan hệGiao thông & phương tiệnQuần áo & thời trangThời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụNhà ở & chỗ ởTừ vựng A1 theo chủ đề →
Học từ A1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.