Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề giáo dục & trường học
32 từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Giáo dục & trường học”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 23A2 · 18B1 · 32 Cả bộ sưu tập: 83 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| subject | môn học | what you study or talk about |
| pupil | học sinh | a child who learns at school |
| attend | theo học, tham dự | to go regularly to a place such as school |
| campus | khuôn viên | the land and buildings of a school |
| department | bộ môn, khoa | a part of a university that focuses on one subject |
| dormitory | ký túc xá | a building where students sleep at school |
| term | học kỳ | a fixed period of time for studying at school |
| lecture | bài giảng | long talk to teach people about something |
| seminar | hội thảo | meeting where people learn about a topic |
| curriculum | chương trình học | all the subjects taught in a school |
| enroll | ghi danh | to put your name on a list to join something |
| professor | giáo sư | teacher at a university |
| register | đăng ký | to put your name on an official list |
| tutor | gia sư | a teacher who teaches one person or a small group |
| assessment | đánh giá | a test or check of how good something is |
| assignment | bài tập | a piece of work given to you |
| review | ôn tập | looking at material again to remember it before a test |
| feedback | phản hồi | what people say about your work |
| revision | ôn tập | studying something again to prepare for a test |
| academic | học thuật | related to school or study |
| degree | bằng cấp | a qualification you get after finishing university studies |
| intelligence | trí thông minh | ability to learn and understand things quickly |
| knowledge | kiến thức | what you know and understand |
| research | nghiên cứu | careful study to find new facts |
| talent | tài năng | natural ability to do something well |
| certificate | chứng chỉ | paper that shows you finished or can do something |
| competence | năng lực | being good enough at doing something |
| qualification | trình độ | skill or paper showing you can do a job |
| scholar | học giả | person who studies and knows a lot |
| scholarship | học bổng | money given to help you study |
| diploma | bằng tốt nghiệp | a document showing you finished a course of study |
| expertise | chuyên môn | special skill or knowledge from experience |
Các chủ đề khác ở cấp độ B1
Pháp luật & tội phạmThời tiết & thiên nhiênGia đình & mối quan hệGiao thông & phương tiệnTruyền thông & giải tríQuần áo & thời trangThời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhTừ vựng B1 theo chủ đề →
Học từ B1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.