Từ vựng tiếng Anh A2 chủ đề giáo dục & trường học
18 từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Giáo dục & trường học”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 23A2 · 18B1 · 32 Cả bộ sưu tập: 83 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| board | bảng | a large flat surface in a classroom for writing on |
| principal | hiệu trưởng | most important person in a school |
| textbook | sách giáo khoa | book used for studying a subject |
| course | khóa học | a set of lessons or a path to follow |
| semester | học kỳ | half of a school year |
| laboratory | phòng thí nghiệm | room where people do science tests |
| university | đại học | place where people study after school |
| cheat | gian lận | to act in a way that is not honest to win |
| grade | điểm | a level or mark showing how well you did |
| score | điểm số | the number of points you get in a test |
| essay | bài luận | a short piece of writing about one subject |
| exam | kỳ thi | important test at school |
| fail | trượt | to not do well, to not pass |
| mark | điểm | a number or letter showing how well you did |
| ability | khả năng | what you can do, a skill you have |
| skill | kỹ năng | the ability to do something well |
| educate | giáo dục | to teach someone and give them knowledge |
| graduate | sinh viên tốt nghiệp | a person who has finished a course of study |
Các chủ đề khác ở cấp độ A2
Thời tiết & thiên nhiênGiao thông & phương tiệnTruyền thông & giải tríQuần áo & thời trangThời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụGiao tiếp & ngôn ngữTừ vựng A2 theo chủ đề →
Học từ A2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.