Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề gia đình & mối quan hệ
27 từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Gia đình & mối quan hệ”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 19B1 · 27 Cả bộ sưu tập: 68 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| spouse | vợ/chồng | husband or wife |
| ancestor | tổ tiên | a person in your family who lived long ago |
| heir | người thừa kế | person who gets money or a title after someone dies |
| nephew | cháu trai | son of your brother or sister |
| niece | cháu gái | daughter of your brother or sister |
| relative | họ hàng | person in your family |
| stepmother | mẹ kế | woman who married your father after your mother |
| bond | sự gắn bó | a strong feeling that joins people together |
| colleague | đồng nghiệp | someone in the same profession or company as you |
| relationship | mối quan hệ | how two people or things are connected |
| respect | tôn trọng, sự tôn trọng | to think highly of someone and treat them well |
| trust | tin tưởng, sự tin tưởng | to believe someone is good and honest |
| acquaintance | người quen | person you know but not as a close friend |
| affection | tình cảm | gentle feeling of love and caring |
| ally | đồng minh | person or country that helps you |
| companion | bạn đồng hành | person you spend time with or travel with |
| loyalty | lòng trung thành | being true and always supporting someone |
| neighbor | hàng xóm | person who lives near you |
| generation | thế hệ | all people born at about the same time |
| orphan | trẻ mồ côi | child whose parents have died |
| adolescence | tuổi vị thành niên | time of life between child and adult |
| adoption | nhận nuôi | taking someone else's child as your own |
| divorce | ly hôn | legal end of a marriage |
| funeral | đám tang | event when people say goodbye to a dead person |
| marriage | hôn nhân | being married to someone |
| pregnant | mang thai | having a baby growing inside your body |
| retirement | nghỉ hưu | the time when you stop working because of age |
Các chủ đề khác ở cấp độ B1
Giao thông & phương tiệnTruyền thông & giải tríQuần áo & thời trangThời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụGiao tiếp & ngôn ngữTiếng lóng hiện đạiTừ vựng B1 theo chủ đề →
Học từ B1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.