Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề giao thông & phương tiện
26 từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Giao thông & phương tiện”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 16A2 · 33B1 · 26 Cả bộ sưu tập: 80 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| ambulance | xe cứu thương | vehicle that takes sick people to the doctor |
| canoe | xuồng | narrow light boat moved by a paddle |
| scooter | xe tay ga | small two-wheeled vehicle |
| vehicle | phương tiện | a machine like a car or bus for going places |
| yacht | du thuyền | a large boat with sails used for racing or pleasure |
| accelerate | tăng tốc | to go faster |
| clutch | bộ ly hợp | the pedal you press with your foot to change speed in a car |
| hood | nắp ca-pô | the cover over a car's engine |
| steering | hệ thống lái | controlling which way a car or boat goes |
| tire | lốp xe | a rubber ring that covers a wheel |
| trunk | cốp xe | the storage space at the back of a car |
| windshield | kính chắn gió | the large glass window at the front of a car |
| license | bằng lái | an official document that shows you are allowed to drive |
| sidewalk | vỉa hè | path at the side of a road for people to walk |
| crossroad | ngã tư | a place where two roads meet and cross |
| intersection | giao lộ | the point where two roads or lines cross |
| junction | nút giao | place where roads or railway lines meet |
| delay | chậm trễ | the time added when travel takes longer than planned |
| departure | khởi hành | the time when you leave a place |
| schedule | lịch trình | plan of times for things to happen |
| terminal | nhà ga sân bay | a building at an airport where people get on planes |
| commute | đi làm | to travel to work and back every day |
| luggage | hành lý | the bags and cases a person packs for a journey |
| platform | sân ga | flat raised area, or a place to wait for trains |
| route | tuyến đường | way from one place to another |
| boarding | lên máy bay | the act of getting on a plane, train, or bus |
Các chủ đề khác ở cấp độ B1
Truyền thông & giải tríQuần áo & thời trangThời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụGiao tiếp & ngôn ngữTiếng lóng hiện đạiThành ngữ hiện đạiTừ vựng B1 theo chủ đề →
Học từ B1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.