WordStudy Tải ứng dụng
VI

Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề giao thông & phương tiện

16 từ cấp độ A1 (sơ cấp) trong bộ sưu tập “Giao thông & phương tiện”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 16A2 · 33B1 · 26 Cả bộ sưu tập: 80 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
bicyclexe đạpa two-wheel thing you ride by pushing with feet
boatthuyềna small thing that moves on water
busxe buýta big long car that carries many people
carô tôa machine with four wheels for driving
planemáy baya big machine flying in the sky
shiptàua very big boat that goes on the sea
subwaytàu điện ngầma train that goes under the ground in a city
taxixe taxia car you pay to take you to a place
traintàu hỏaa long thing carrying people on metal lines
truckxe tảia big car for carrying heavy things
wheelbánh xea round thing that turns to move a car or bike
bridgecầua road going over a river
parkingbãi đỗ xea place where you leave your car
drivertài xếa person in control of a car or bus
stationnhà gaa place where trains or buses stop
ticketvéa small paper that lets you go in or travel

Các chủ đề khác ở cấp độ A1

Quần áo & thời trangThời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụNhà ở & chỗ ởĐường phố & thành phốSức khỏe & thể chấtThực phẩm & dinh dưỡngTừ vựng A1 theo chủ đề →

Học từ A1 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store