WordStudy Tải ứng dụng
VI

Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề quần áo & thời trang

19 từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Quần áo & thời trang”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 19A2 · 34B1 · 19 Cả bộ sưu tập: 79 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
blazeráo blazera type of smart jacket
robeáo choàng tắm, áo choàng ngủlong loose piece of clothes you wear at home
underwearđồ lótclothes you wear under your other clothes
leggingsquần bótight coverings for the legs
jewelrytrang sứcpretty things like rings you wear
pursevísmall bag for carrying money and small things
casualthường ngàyrelaxed, not formal or serious
patternhoa văna design of repeated shapes, lines, and colors on cloth
collarcổ áopart of a shirt around the neck
needlekimthin sharp tool for sewing or giving medicine
plaidkẻ ôpattern with colored lines crossing each other
plaintrơnhaving one simple color and no pattern
silklụasoft smooth cloth made by a small worm
sleevetay áopart of clothing that covers the arm
stylishsành điệulooking nice and in the newest fashion
laundrytiệm giặta place where clothes are washed for you
linenvải lanhcloth made from a plant, used for sheets and clothes
threadchỉa very thin string used for sewing
zipperkhóa kéodevice for joining two edges of cloth together

Các chủ đề khác ở cấp độ B1

Thời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụGiao tiếp & ngôn ngữTiếng lóng hiện đạiThành ngữ hiện đạiThành ngữ kinh điểnThành ngữ chuyên nghiệpTừ vựng B1 theo chủ đề →

Học từ B1 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store