Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề thể thao & trò chơi
16 từ cấp độ A1 (sơ cấp) trong bộ sưu tập “Thể thao & trò chơi”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 16A2 · 50B1 · 42B2 · 24 Cả bộ sưu tập: 137 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| football | bóng đá, bóng bầu dục Mỹ | a game where two teams kick a ball to win points |
| soccer | bóng đá | another name for the game of football |
| basketball | bóng rổ | a game where you throw a ball into a high ring |
| tennis | quần vợt | a game where two people hit a ball to each other |
| baseball | bóng chày | a game where you hit a ball with a bat |
| pass | đường chuyền | the act of sending the ball to another player on your team |
| field | sân | a large open area of land, often with grass |
| swimming | bơi lội | the act of moving through water |
| pool | hồ bơi | a place with water for swimming |
| butterfly | bơi bướm | a swimming style where both arms move together over the water |
| kick | cú đá | a hit made using your foot |
| ring | sàn đấu | the space where two people fight in a sport |
| Olympics | Thế vận hội | a big sports event for all the world |
| game | trò chơi | something you play for fun with rules |
| winner | người chiến thắng | the person coming first in a game |
| draw | hòa | a game that ends with both sides equal |
Các chủ đề khác ở cấp độ A1
Nghệ thuật & sở thích sáng tạoGiáo dục & trường họcThời tiết & thiên nhiênGia đình & mối quan hệGiao thông & phương tiệnQuần áo & thời trangThời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhTừ vựng A1 theo chủ đề →
Học từ A1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.