Từ vựng tiếng Anh A2 chủ đề phòng gym & tập luyện
22 từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Phòng gym & tập luyện”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 22B1 · 57B2 · 37 Cả bộ sưu tập: 132 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| chest | ngực | the front part of your body below your neck |
| calves | bắp chân | the back part of the leg below the knee |
| thigh | đùi | the top part of your leg above the knee |
| dumbbell | tạ tay | weight for exercise held in one hand |
| bench | ghế tập | a long seat you lie on to lift weights |
| mat | thảm | a flat piece of material on a floor or table |
| jump rope | dây nhảy | rope you jump over again and again as exercise |
| gloves | găng tay | coverings for your hands with parts for fingers |
| dip | chống đẩy song song | an exercise of pushing your body up with your arms between two bars |
| row | kéo tạ | an exercise of pulling a weight toward your body |
| raise | nâng | an exercise of lifting a weight up using your arms |
| crunch | gập bụng | an exercise where you lift your upper body while lying down |
| pullover | pullover | an exercise of moving a weight from above your head down to your chest |
| load | tải | the amount of weight used in an exercise |
| form | tư thế | the correct way you move your body in an exercise |
| failure | kiệt sức | the point when you cannot do the exercise again |
| split | chia nhóm cơ | a plan to train different body parts on different days |
| rest day | ngày nghỉ | a day when you do not exercise, to give your body time to heal |
| injury | chấn thương | damage done to a part of the body |
| tear | rách cơ | an injury where part of the body has ripped |
| massage | mát-xa | pressing and rubbing the body to feel better |
| waist | eo | the narrow middle part of your body |
Các chủ đề khác ở cấp độ A2
Thể thao & trò chơiNghệ thuật & sở thích sáng tạoGiáo dục & trường họcThời tiết & thiên nhiênGiao thông & phương tiệnTruyền thông & giải tríQuần áo & thời trangThời gian & lịchTừ vựng A2 theo chủ đề →
Học từ A2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.