Forsake: forsake – forsook – forsaken
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: từ bỏ.
Nguyên mẫu (V1)forsake
Quá khứ đơn (V2)forsook
Quá khứ phân từ (V3)forsaken
Nghĩa
To leave and not come back to help.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
He promised never to forsake his friends.
Quá khứ đơn (V2)
She forsook the city for a quiet village.
Quá khứ phân từ (V3)
The village has been forsaken by everyone.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của forsake.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn kết thúc bằng -ook, quá khứ phân từ bằng -aken
takeshakemistakeundertakeovertake
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.