Build: build – built – built
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: xây.
Nguyên mẫu (V1)build
Quá khứ đơn (V2)built
Quá khứ phân từ (V3)built
Nghĩa
To make something by putting parts together.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
They want to build a house here.
Quá khứ đơn (V2)
My grandfather built this table.
Quá khứ phân từ (V3)
The workers have built a new bridge.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của build.
Những động từ biến đổi giống nhau
-d ở cuối đổi thành -t
Cụm động từ với build
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.