Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 22: từ vựng
“The One with the Ick Factor”. Trong tập có 2.274 từ được nói, gồm 441 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.
Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:
| Trình độ của bạn | Từ quen thuộc | Từ mới mỗi tập |
|---|---|---|
| A2 | ≈ 92% | ≈ 70 |
| B1 | ≈ 95% | ≈ 38 |
| B2 | ≈ 96% | ≈ 24 |
Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →
Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.
Từ cấp độ B1 trong tập này B1
| sex | tình dục | 4 |
| service | dịch vụ; thánh lễ | 3 |
| drill | máy khoan; diễn tập | 2 |
| press | nhấn; báo chí | 2 |
| hell | địa ngục | 2 |
| labor | nhân công; lực lượng lao động | 2 |
| unless | Trừ khi | 2 |
| operate | vận hành; phẫu thuật; điều hành | 2 |
| importantly | quan trọng; một cách kiêu ngạo | 1 |
| surprisingly | bất ngờ | 1 |
| subconscious | tiềm thức | 1 |
| client | khách hàng | 1 |
| involve | liên quan | 1 |
| portion | phần | 1 |
| extinct | tuyệt chủng | 1 |
| wherever | bất cứ nơi nào | 1 |
| dial | quay số; mặt số | 1 |
| issue | vấn đề; số; cấp | 1 |
| reference | tham chiếu; người giới thiệu | 1 |
| likely | rất có thể | 1 |
| lit | được thắp sáng; đang cháy | 1 |
| lasagne | lasagne | 1 |
| beep | tiếng bíp | 1 |
| perform | thực hiện; trình diễn | 1 |
| judge | thẩm phán; đánh giá | 1 |
| disappointment | sự thất vọng | 1 |
| promoted | được thăng chức; được quảng bá | 1 |
| actual | thật sự | 1 |
| crime | tội phạm | 1 |
| secretly | bí mật | 1 |
| strictly | nghiêm ngặt | 1 |
| technical | kỹ thuật | 1 |
| sense | giác quan; sự khôn ngoan; nghĩa | 1 |
| virgin | trinh nữ; nguyên chất | 1 |
| matter | vấn đề; quan trọng; vật chất | 1 |
| focus | tập trung; trọng tâm | 1 |
| state | tình trạng; nêu rõ | 1 |
| shiny | sáng bóng | 1 |
| chad | chad; mảnh giấy nhỏ | 1 |
| particularly | đặc biệt | 1 |
Từ cấp độ B2 trong tập này B2
| gunpoint | chĩa súng vào đầu | 3 |
| inadequate | không đủ | 1 |
| whoop | tiếng reo hò | 1 |
| jumbo | khổng lồ | 1 |
| biblical | kinh thánh | 1 |
Từ khó hơn (C1–C2)
belive C2 icky C2 beeper C2 scone C1 boob C2 paleontologist C2 midterm C2 bicentennial C2 felon C2 saucy C1 morphine C1 stegosaurus C2 geek C1 ebony C2 congressman C2 graft C1
← Tập trước: S01E21Tập sau: S01E23 →
Học những từ này trước khi xem
WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.
- Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Anh? Làm bài kiểm tra
- Video nên xem ở trình độ của bạn
- Tất cả bộ sưu tập
Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org