WordStudy Tải ứng dụng
VI

Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 23: từ vựng

“The One with the Birth”. Trong tập có 2.506 từ được nói, gồm 453 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.

Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:

Trình độ của bạnTừ quen thuộcTừ mới mỗi tập
A2≈ 94%≈ 54
B1≈ 96%≈ 30
B2≈ 98%≈ 17

Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →

Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.

Từ cấp độ B1 trong tập này B1

lesbianđồng tính nữ4
hellđịa ngục2
pregnantcó thai2
roommatebạn cùng phòng2
yellhét2
supposedgiả sử2
dealgiải quyết; thỏa thuận2
mucuschất nhầy1
plugphích cắm; nút chặn; quảng bá1
arrangementsự thỏa thuận; sự sắp xếp1
additionalbổ sung1
bumpercản xe1
stickernhãn dán1
swissThụy Sĩ1
allowedcho phép1
tinynhỏ xíu1
neithercả hai đều không1
parachutedù1
knapsackba lô1
jerkcú giật; đồ khốn1
focustập trung; trọng tâm1
negativetiêu cực1
pastrybánh ngọt1
currentlyHiện nay1
involveliên quan1
supposegiả định1
affectảnh hưởng1
instanceví dụ1
helperngười trợ giúp1
stickdán; bám sát1
jailnhà tù1
barelyhầu như không1
zerosố không1
rescuegiải thoát1
appearxuất hiện; có vẻ1
mentionđề cập đến1
gumkẹo cao su1

Từ cấp độ B2 trong tập này B2

ventlỗ thông hơi; giãi bày3
quartzthạch anh2
threatenedbị đe dọa2
rebuildingxây dựng lại1
resentbất bình1
fundamentallyvề cơ bản1
boutcơn; trận đấu1

Từ khó hơn (C1–C2)

cramp C2 contraction C2 hypothetic C2 uterus C1 obstetrician C1 fatherhood C2 fiasco C2 ironic C1 loaner C1 nipple C2

← Tập trước: S01E22Tập sau: S01E24 →

Tất cả các tập của Friends

Học những từ này trước khi xem

WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store

Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org