Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 24: từ vựng
“The One Where Rachel Finds Out”. Trong tập có 2.505 từ được nói, gồm 471 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.
Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:
| Trình độ của bạn | Từ quen thuộc | Từ mới mỗi tập |
|---|---|---|
| A2 | ≈ 94% | ≈ 69 |
| B1 | ≈ 96% | ≈ 36 |
| B2 | ≈ 97% | ≈ 20 |
Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →
Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.
Từ cấp độ B1 trong tập này B1
| fifteenth | thứ mười lăm | 3 |
| pressure | áp lực ; áp lực | 3 |
| research | nghiên cứu | 2 |
| deal | giải quyết; thỏa thuận | 2 |
| tough | bền; khó; kiên cường | 2 |
| buddy | bạn thân | 2 |
| crystal | pha lê | 2 |
| boarding | lên máy bay; nội trú | 2 |
| sake | rượu sake | 2 |
| hell | địa ngục | 2 |
| weird | kỳ quặc | 2 |
| nod | gật đầu | 1 |
| owe | nợ; mang ơn | 1 |
| contribution | sự đóng góp | 1 |
| formerly | trước đây | 1 |
| sex | tình dục | 1 |
| according | theo | 1 |
| conduct | chỉ đạo; hạnh kiểm; chỉ huy | 1 |
| persuade | thuyết phục | 1 |
| business | việc kinh doanh; việc | 1 |
| transaction | giao dịch | 1 |
| remove | loại bỏ | 1 |
| antique | đồ cổ | 1 |
| pin | ghim; mã PIN; chốt | 1 |
| fortune | vận may | 1 |
| rubbing | xoa bóp | 1 |
| unbelievable | không thể tin được | 1 |
| tiny | nhỏ xíu | 1 |
| petite | nhỏ nhắn | 1 |
| wee | nhỏ; đi tè | 1 |
| mute | im lặng; tắt tiếng | 1 |
| none | không có | 1 |
| mention | đề cập đến | 1 |
| unless | Trừ khi | 1 |
| federal | liên bang | 1 |
| regulation | quy định; sự điều tiết | 1 |
| peg | cọc; kẹp quần áo | 1 |
| practically | thực tế | 1 |
| wrapping | bao bì | 1 |
| torn | bị rách | 1 |
Từ cấp độ B2 trong tập này B2
| flesh | thịt; cùi | 1 |
| jeez | trời ơi | 1 |
| rattle | lúc lắc; kêu lạch cạch; làm bối rối | 1 |
| ridiculously | vô lý | 1 |
| desperately | tuyệt vọng | 1 |
| giver | người cho | 1 |
| committed | tận tụy | 1 |
| teensy | nhỏ xíu | 1 |
| hammerhead | đầu búa | 1 |
Từ khó hơn (C1–C2)
waffle C1 jillion C1 fertility C2 cole C2 slaw C2 itinerary C1 chinese C1 musketeer C2 ahem C2 ticker C1 heightened C1 ridicule C1
Học những từ này trước khi xem
WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.
- Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Anh? Làm bài kiểm tra
- Video nên xem ở trình độ của bạn
- Tất cả bộ sưu tập
Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org