Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 21: từ vựng
“The One with the Fake Monica”. Trong tập có 2.228 từ được nói, gồm 487 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.
Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:
| Trình độ của bạn | Từ quen thuộc | Từ mới mỗi tập |
|---|---|---|
| A2 | ≈ 93% | ≈ 73 |
| B1 | ≈ 96% | ≈ 39 |
| B2 | ≈ 97% | ≈ 22 |
Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →
Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.
Từ cấp độ B1 trong tập này B1
| credit | tín dụng; công lao | 6 |
| vet | bác sĩ thú y; thẩm tra | 3 |
| phase | giai đoạn | 2 |
| curious | tò mò | 2 |
| supply | cung cấp; nguồn cung | 2 |
| observe | quan sát; tuân thủ | 2 |
| apparently | rõ ràng | 2 |
| state | tình trạng; nêu rõ | 2 |
| blade | lưỡi dao; cánh quạt; ngọn cỏ | 2 |
| embassy | đại sứ quán | 2 |
| necessarily | nhất thiết | 2 |
| deal | giải quyết; thỏa thuận | 2 |
| caution | thận trọng; cảnh cáo | 1 |
| compare | so sánh | 1 |
| horseback | trên lưng ngựa | 1 |
| agent | đại lý; điệp viên; tác nhân | 1 |
| neutral | trung lập | 1 |
| weird | kỳ quặc | 1 |
| spare | dự phòng; dành; tha | 1 |
| means | phương tiện; khả năng | 1 |
| totally | hoàn toàn | 1 |
| nightmare | cơn ác mộng | 1 |
| tense | căng thẳng; thì | 1 |
| sexual | tình dục | 1 |
| violent | hung bạo | 1 |
| unless | Trừ khi | 1 |
| access | truy cập | 1 |
| apply | thoa; nộp đơn | 1 |
| naturally | tự nhiên | 1 |
| pipe | đường ống; tẩu thuốc | 1 |
| possibility | khả năng | 1 |
| justice | công lý; thẩm phán | 1 |
| insane | điên cuồng | 1 |
| spirit | tinh thần; rượu mạnh | 1 |
| ones | những người | 1 |
| audition | thử giọng | 1 |
| background | lý lịch | 1 |
| society | xã hội | 1 |
| community | cộng đồng | 1 |
| scare | làm sợ | 1 |
Từ cấp độ B2 trong tập này B2
| madness | điên rồ | 2 |
| reckless | liều lĩnh | 1 |
| intimidate | đe dọa | 1 |
| ethnic | dân tộc | 1 |
| birdie | chim nhỏ; birdie | 1 |
| obsession | sự ám ảnh | 1 |
| unbelievably | không thể tin được | 1 |
| uncoordinated | không phối hợp | 1 |
| maturity | sự trưởng thành | 1 |
| shun | tránh | 1 |
| dictator | nhà độc tài | 1 |
| slaughter | giết mổ | 1 |
| technically | về mặt kỹ thuật | 1 |
Từ khó hơn (C1–C2)
geek C1 yuke C2 fiddler C1 vicious C1 vigilante C1 astounding C2 scuse C2 brunt C2 docile C1 fluff C2 champ C2 thy C1
← Tập trước: S01E20Tập sau: S01E22 →
Học những từ này trước khi xem
WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.
- Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Anh? Làm bài kiểm tra
- Video nên xem ở trình độ của bạn
- Tất cả bộ sưu tập
Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org