Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 20: từ vựng
“The One with the Evil Orthodontist”. Trong tập có 2.541 từ được nói, gồm 478 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.
Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:
| Trình độ của bạn | Từ quen thuộc | Từ mới mỗi tập |
|---|---|---|
| A2 | ≈ 94% | ≈ 71 |
| B1 | ≈ 96% | ≈ 38 |
| B2 | ≈ 98% | ≈ 22 |
Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →
Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.
Từ cấp độ B1 trong tập này B1
| needy | túng thiếu | 5 |
| sex | tình dục | 4 |
| weird | kỳ quặc | 4 |
| peanut | lạc | 3 |
| totally | hoàn toàn | 2 |
| basically | về cơ bản | 2 |
| beep | tiếng bíp | 2 |
| obviously | rõ ràng | 2 |
| idiot | kẻ ngốc | 2 |
| maid | người hầu gái | 2 |
| mess | sự lộn xộn; nhà ăn | 1 |
| nut | đai ốc; hạt | 1 |
| gravity | trọng lực | 1 |
| unbelievable | không thể tin được | 1 |
| insane | điên cuồng | 1 |
| pressure | áp lực ; áp lực | 1 |
| treat | đối xử; món ngon; chữa trị | 1 |
| interestingly | thú vị | 1 |
| phrase | cụm từ | 1 |
| shove | xô | 1 |
| law | pháp luật | 1 |
| sexy | gợi cảm | 1 |
| oatmeal | bột yến mạch | 1 |
| matter | vấn đề; quan trọng; vật chất | 1 |
| adjustment | điều chỉnh | 1 |
| honeymoon | tuần trăng mật | 1 |
| progress | tiến triển | 1 |
| reference | tham chiếu; người giới thiệu | 1 |
| means | phương tiện; khả năng | 1 |
| desperate | tuyệt vọng | 1 |
| floss | chỉ nha khoa; chỉ thêu | 1 |
| situation | tình huống | 1 |
| schedule | lịch trình; lên lịch | 1 |
| hell | địa ngục | 1 |
| scratch | vết xước; gãi | 1 |
| pride | niềm tự hào; đàn sư tử | 1 |
| accidentally | vô tình | 1 |
| lately | gần đây | 1 |
| honour | vinh dự; tôn vinh | 1 |
| announce | thông báo | 1 |
Từ cấp độ B2 trong tập này B2
| hone | mài | 2 |
| creep | bò | 2 |
| violate | vi phạm | 1 |
| blower | quạt thổi | 1 |
| spontaneous | tự phát | 1 |
| altar | bàn thờ | 1 |
| pathetic | đáng thương hại | 1 |
| engagement | đính hôn; sự tham gia | 1 |
| satan | Sa-tăng | 1 |
| smock | áo choàng | 1 |
Từ khó hơn (C1–C2)
peeper C2 dangle C2 spatter C1 yep C2 snub C1 boogie C2 irony C1 brunette C2 lineup C2 retainer C1 monocle C2
← Tập trước: S01E19Tập sau: S01E21 →
Học những từ này trước khi xem
WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.
- Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Anh? Làm bài kiểm tra
- Video nên xem ở trình độ của bạn
- Tất cả bộ sưu tập
Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org