Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 19: từ vựng
“The One Where the Monkey Gets Away”. Trong tập có 2.460 từ được nói, gồm 503 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.
Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:
| Trình độ của bạn | Từ quen thuộc | Từ mới mỗi tập |
|---|---|---|
| A2 | ≈ 93% | ≈ 81 |
| B1 | ≈ 96% | ≈ 45 |
| B2 | ≈ 97% | ≈ 28 |
Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →
Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.
Từ cấp độ B1 trong tập này B1
| relationship | mối quan hệ | 3 |
| maid | người hầu gái | 2 |
| ones | những người | 2 |
| partially | một phần | 2 |
| illegal | bất hợp pháp | 2 |
| none | không có | 2 |
| radiator | bộ tản nhiệt | 2 |
| gosh | trời ơi | 2 |
| totally | hoàn toàn | 2 |
| butt | tàn thuốc; trò cười; mông | 2 |
| prom | vũ hội | 2 |
| sex | tình dục | 2 |
| stick | dán; bám sát | 1 |
| camomile | cúc La Mã | 1 |
| blackberry | quả mâm xôi đen | 1 |
| bunk | giường tầng; nhảm nhí | 1 |
| sample | vật mẫu; nếm thử | 1 |
| newsletter | bản tin | 1 |
| notice | để ý; thông báo | 1 |
| inspiration | cảm hứng | 1 |
| master | bậc thầy; chủ; làm chủ | 1 |
| sexual | tình dục | 1 |
| interrupted | bị gián đoạn | 1 |
| violence | bạo lực | 1 |
| discussion | cuộc thảo luận | 1 |
| disbelief | sự hoài nghi | 1 |
| phrase | cụm từ | 1 |
| boa | rắn boa | 1 |
| raven | con quạ; đen nhánh | 1 |
| supposed | giả sử | 1 |
| register | đăng ký; sổ đăng ký | 1 |
| clunky | cồng kềnh | 1 |
| negative | tiêu cực | 1 |
| spray | xịt | 1 |
| trade | buôn bán; nghề | 1 |
| owe | nợ; mang ơn | 1 |
| pickle | dưa chua | 1 |
| murder | giết người | 1 |
| painful | đau đớn | 1 |
| misunderstand | hiểu lầm | 1 |
Từ cấp độ B2 trong tập này B2
| engagement | đính hôn; sự tham gia | 2 |
| curl | uốn cong; lọn tóc; gập tay | 2 |
| earl | bá tước | 1 |
| touristy | khách du lịch | 1 |
| punishable | có thể bị trừng phạt | 1 |
| oblivious | không để ý | 1 |
| potassium | kali | 1 |
| supervisor | người giám sát | 1 |
Từ khó hơn (C1–C2)
nudity C2 waffle C1 marc C2 heckle C2 medley C2 soother C1 embargo C2 frolic C2 unclench C1 woo C1 francise C2 dexter C2 lysol C2 confiscation C2 reconcile C1 yea C2 tranquilise C2 homecoming C1 alp C2
← Tập trước: S01E18Tập sau: S01E20 →
Học những từ này trước khi xem
WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.
- Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Anh? Làm bài kiểm tra
- Video nên xem ở trình độ của bạn
- Tất cả bộ sưu tập
Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org