Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 18: từ vựng
“The One with All the Poker”. Trong tập có 2.187 từ được nói, gồm 441 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.
Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:
| Trình độ của bạn | Từ quen thuộc | Từ mới mỗi tập |
|---|---|---|
| A2 | ≈ 92% | ≈ 68 |
| B1 | ≈ 95% | ≈ 37 |
| B2 | ≈ 97% | ≈ 22 |
Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →
Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.
Từ cấp độ B1 trong tập này B1
| poker | poker; que cời lửa | 17 |
| deal | giải quyết; thỏa thuận | 5 |
| owe | nợ; mang ơn | 5 |
| buck | đô la; nai đực | 3 |
| totally | hoàn toàn | 2 |
| typical | đặc trưng; y như rằng | 2 |
| spade | cái xẻng | 2 |
| dealer | đại lý | 2 |
| settle | giải quyết; ổn định; định cư | 2 |
| incident | sự cố | 2 |
| cursed | bị nguyền rủa | 2 |
| hop | nhảy lò cò; hoa bia | 2 |
| purse | cái ví; mím | 2 |
| response | phản ứng | 2 |
| inquiry | cuộc điều tra | 1 |
| sarcastic | mỉa mai | 1 |
| weep | khóc | 1 |
| lame | què; kém thuyết phục | 1 |
| salmon | cá hồi | 1 |
| fax | fax; gửi fax | 1 |
| colony | thuộc địa | 1 |
| hell | địa ngục | 1 |
| basically | về cơ bản | 1 |
| speech | lời nói; khả năng nói | 1 |
| press | nhấn; báo chí | 1 |
| jerk | cú giật; đồ khốn | 1 |
| competitive | cạnh tranh | 1 |
| kettle | ấm đun nước | 1 |
| differ | khác nhau | 1 |
| gesture | cử chỉ | 1 |
| slip | trượt; sơ suất; mảnh giấy | 1 |
| sake | rượu sake | 1 |
| buyer | người mua | 1 |
| pure | nguyên chất | 1 |
| crap | đồ vớ vẩn | 1 |
| cave | hang | 1 |
| recommend | gợi ý | 1 |
| absolutely | tuyệt đối | 1 |
| taste | vị; gu; nếm | 1 |
| ones | những người | 1 |
Từ cấp độ B2 trong tập này B2
| bluff | lừa bịp; vách đá | 3 |
| plaything | đồ chơi | 1 |
| roulette | roulette | 1 |
| syllable | âm tiết | 1 |
| stake | cổ phần; đặt cược | 1 |
| resume | sơ yếu lý lịch | 1 |
| rematch | trận tái đấu | 1 |
| exert | nỗ lực | 1 |
| joker | người hay đùa; Joker | 1 |
| birdie | chim nhỏ; birdie | 1 |
| unbearable | không thể chịu đựng được | 1 |
Từ khó hơn (C1–C2)
ante C2 scone C1 assort C2 trident C1 shuffle C1 gal C2 formality C1 bucko C2 hooker C2
← Tập trước: S01E17Tập sau: S01E19 →
Học những từ này trước khi xem
WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.
- Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Anh? Làm bài kiểm tra
- Video nên xem ở trình độ của bạn
- Tất cả bộ sưu tập
Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org