Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 17: từ vựng
“The One with Two Parts, Part 2”. Trong tập có 2.462 từ được nói, gồm 467 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.
Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:
| Trình độ của bạn | Từ quen thuộc | Từ mới mỗi tập |
|---|---|---|
| A2 | ≈ 93% | ≈ 67 |
| B1 | ≈ 96% | ≈ 36 |
| B2 | ≈ 97% | ≈ 20 |
Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →
Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.
Từ cấp độ B1 trong tập này B1
| insurance | bảo hiểm | 4 |
| business | việc kinh doanh; việc | 4 |
| case | trường hợp; hộp; vụ án | 3 |
| admission | nhập học; sự thú nhận | 3 |
| unless | Trừ khi | 2 |
| idiot | kẻ ngốc | 2 |
| supposed | giả sử | 2 |
| hummus | hummus | 2 |
| freak | quái dị | 2 |
| gosh | trời ơi | 1 |
| defence | phòng thủ | 1 |
| realise | nhận ra; thực hiện | 1 |
| caring | ân cần | 1 |
| responsible | chịu trách nhiệm | 1 |
| rainbow | cầu vồng | 1 |
| odds | tỷ lệ cược | 1 |
| hopefully | hy vọng | 1 |
| pinch | véo; nhúm | 1 |
| totally | hoàn toàn | 1 |
| insane | điên cuồng | 1 |
| scene | cảnh; hiện trường | 1 |
| crime | tội phạm | 1 |
| hell | địa ngục | 1 |
| scare | làm sợ | 1 |
| crap | đồ vớ vẩn | 1 |
| scary | đáng sợ | 1 |
| colonial | thuộc địa | 1 |
| resist | kháng cự | 1 |
| admit | thừa nhận; cho vào | 1 |
| swear | thề; chửi thề | 1 |
| selfish | ích kỷ | 1 |
| bless | chúc phúc | 1 |
| chickpea | đậu gà | 1 |
| spoiled | hư; ôi thiu | 1 |
| mention | đề cập đến | 1 |
| freshman | sinh viên năm nhất | 1 |
| sex | tình dục | 1 |
| remote | xa | 1 |
| switch | công tắc | 1 |
| worth | đáng giá; đáng | 1 |
Từ cấp độ B2 trong tập này B2
| altar | bàn thờ | 2 |
| fraud | gian lận | 1 |
| heave | nâng lên; ném | 1 |
| sack | sa thải; bao tải | 1 |
| sprain | bong gân | 1 |
| prune | mận khô; cắt tỉa | 1 |
| bout | cơn; trận đấu | 1 |
| squeeze | vắt kiệt; nhét | 1 |
| uptight | căng thẳng | 1 |
| uptown | khu nhà giàu | 1 |
| scenario | kịch bản | 1 |
| kidney | quả thận; đậu thận | 1 |
Từ khó hơn (C1–C2)
yep C2 takin C2 saffron C1 panicky C1 stat C1 pagan C1 thermos C1 simian C1 jeopardy C1 aver C2 hula C2 amigo C2
← Tập trước: S01E16Tập sau: S01E18 →
Học những từ này trước khi xem
WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.
- Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Anh? Làm bài kiểm tra
- Video nên xem ở trình độ của bạn
- Tất cả bộ sưu tập
Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org