Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 16: từ vựng
“The One with Two Parts, Part 1”. Trong tập có 2.526 từ được nói, gồm 503 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.
Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:
| Trình độ của bạn | Từ quen thuộc | Từ mới mỗi tập |
|---|---|---|
| A2 | ≈ 92% | ≈ 72 |
| B1 | ≈ 94% | ≈ 38 |
| B2 | ≈ 96% | ≈ 22 |
Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →
Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.
Từ cấp độ B1 trong tập này B1
| remote | xa | 4 |
| supposed | giả sử | 3 |
| knit | đan | 3 |
| unbelievable | không thể tin được | 2 |
| situation | tình huống | 2 |
| flip | lật; lộn nhào | 2 |
| cleanse | làm sạch | 2 |
| whoo | ồ | 2 |
| whether | liệu | 1 |
| erase | xóa | 1 |
| supposedly | được cho là | 1 |
| dumb | câm; ngu ngốc | 1 |
| though | mặc dù | 1 |
| lesbian | đồng tính nữ | 1 |
| weird | kỳ quặc | 1 |
| buddy | bạn thân | 1 |
| although | mặc dù | 1 |
| complicate | làm phức tạp | 1 |
| absolutely | tuyệt đối | 1 |
| ouch | đau quá | 1 |
| data | dữ liệu | 1 |
| estimate | ước lượng; ước tính | 1 |
| matter | vấn đề; quan trọng; vật chất | 1 |
| company | công ty; sự đồng hành | 1 |
| ink | mực | 1 |
| spanish | tiếng Tây Ban Nha | 1 |
| obviously | rõ ràng | 1 |
| stick | dán; bám sát | 1 |
| support | ủng hộ; sự động viên; trụ đỡ | 1 |
| propose | đề xuất | 1 |
| opening | khe hở; khai trương; vị trí trống | 1 |
| annual | hàng năm | 1 |
| department | phòng | 1 |
| sometime | một lúc nào đó | 1 |
| memo | bản ghi nhớ | 1 |
| psychiatrist | bác sĩ tâm thần | 1 |
| inform | thông báo | 1 |
| mention | đề cập đến | 1 |
| none | không có | 1 |
| believable | đáng tin cậy | 1 |
Từ cấp độ B2 trong tập này B2
| whack | đập | 1 |
| coaching | huấn luyện | 1 |
| swordfish | cá kiếm | 1 |
| bout | cơn; trận đấu | 1 |
| recollection | hồi ức | 1 |
| nostril | lỗ mũi | 1 |
| personnel | nhân viên | 1 |
| hone | mài | 1 |
Từ khó hơn (C1–C2)
cant C1 heckle C2 thermos C1 rift C1 bookbinder C2 wont C2 shirley C2 vagina C1 anus C2 quickie C1 yep C2 flan C2 frenzy C1 randy C1 takin C2
← Tập trước: S01E15Tập sau: S01E17 →
Học những từ này trước khi xem
WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.
- Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Anh? Làm bài kiểm tra
- Video nên xem ở trình độ của bạn
- Tất cả bộ sưu tập
Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org