WordStudy Tải ứng dụng
VI

Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 15: từ vựng

“The One with the Stoned Guy”. Trong tập có 2.303 từ được nói, gồm 502 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.

Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:

Trình độ của bạnTừ quen thuộcTừ mới mỗi tập
A2≈ 92%≈ 81
B1≈ 95%≈ 41
B2≈ 97%≈ 24

Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →

Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.

Từ cấp độ B1 trong tập này B1

processquá trình; chế biến3
careersự nghiệp3
dealgiải quyết; thỏa thuận3
supposedgiả sử2
counselorcố vấn2
soothelàm dịu2
toneâm điệu; tông màu; độ săn chắc cơ bắp2
salmoncá hồi2
moussemousse2
meansphương tiện; khả năng2
drownchết đuối; át2
stickdán; bám sát1
sleevetay áo1
pranktrò đùa1
memobản ghi nhớ1
typicalđặc trưng; y như rằng1
inputđầu vào; nhập1
tempnhiệt độ; nhiệt độ cơ thể1
promotionthăng chức; khuyến mãi1
admitthừa nhận; cho vào1
mattervấn đề; quan trọng; vật chất1
worryingđáng lo ngại1
estimateước lượng; ước tính1
termhọc kỳ; thuật ngữ; điều khoản1
clientkhách hàng1
experiencekinh nghiệm1
unlessTrừ khi1
createtạo nên1
speechlời nói; khả năng nói1
formerlytrước đây1
auditionthử giọng1
curatorngười phụ trách1
whiproi da; đánh bông1
intelligencetrí thông minh; tình báo1
personalitynhân cách; nhân vật nổi tiếng1
datadữ liệu1
multinationalđa quốc gia; công ty đa quốc gia1
corporationtập đoàn1
professionalchuyên nghiệp1
maintainduy trì; khẳng định1

Từ cấp độ B2 trong tập này B2

tartletbánh tart nhỏ5
supervisorngười giám sát1
ideallymột cách lý tưởng1
satisfyingthỏa mãn; no bụng1
rejectiontừ chối1
greeterngười chào đón1
blazengọn lửa1
hempcây gai dầu1
elaboratephức tạp; giải thích thêm1

Từ khó hơn (C1–C2)

ahem C2 nipple C2 cider C2 flattering C1 metaphoric C2 aptitude C2 hardball C1 cubicle C2 smack C1 filth C2 motif C2

← Tập trước: S01E14Tập sau: S01E16 →

Tất cả các tập của Friends

Học những từ này trước khi xem

WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store

Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org