Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 14: từ vựng
“The One with the Candy Hearts”. Trong tập có 2.061 từ được nói, gồm 424 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.
Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:
| Trình độ của bạn | Từ quen thuộc | Từ mới mỗi tập |
|---|---|---|
| A2 | ≈ 93% | ≈ 59 |
| B1 | ≈ 96% | ≈ 32 |
| B2 | ≈ 97% | ≈ 18 |
Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →
Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.
Từ cấp độ B1 trong tập này B1
| dump | bãi rác; ổ chuột | 4 |
| creepy | rùng mình | 3 |
| pin | ghim; mã PIN; chốt | 3 |
| stick | dán; bám sát | 3 |
| mess | sự lộn xộn; nhà ăn | 2 |
| credit | tín dụng; công lao | 2 |
| pregnant | có thai | 2 |
| boxer | võ sĩ quyền anh | 2 |
| major | lớn lao; thiếu tá; chuyên ngành | 2 |
| swear | thề; chửi thề | 2 |
| lesbian | đồng tính nữ | 2 |
| barely | hầu như không | 1 |
| insane | điên cuồng | 1 |
| suicide | tự tử | 1 |
| bail | bảo lãnh; tát nước | 1 |
| needy | túng thiếu | 1 |
| yell | hét | 1 |
| compare | so sánh | 1 |
| sex | tình dục | 1 |
| jerk | cú giật; đồ khốn | 1 |
| cycle | chu kỳ; xe đạp | 1 |
| puppet | con rối; bù nhìn | 1 |
| theater | nhà hát | 1 |
| lick | liếm | 1 |
| mousse | mousse | 1 |
| although | mặc dù | 1 |
| zipper | khóa kéo | 1 |
| overpriced | quá đắt | 1 |
| rob | cướp; tước đoạt | 1 |
| reunion | đoàn tụ | 1 |
| experience | kinh nghiệm | 1 |
| pure | nguyên chất | 1 |
| weird | kỳ quặc | 1 |
| greeting | lời chào | 1 |
| chief | trưởng | 1 |
| bonfire | đống lửa | 1 |
| loaded | đã tải | 1 |
| seek | tìm kiếm | 1 |
| soul | linh hồn | 1 |
| aside | ngoài ra | 1 |
Từ cấp độ B2 trong tập này B2
| ritual | nghi thức | 3 |
| pathetic | đáng thương hại | 1 |
| vulnerable | dễ bị tổn thương | 1 |
| trading | giao dịch | 1 |
| voluntarily | tự nguyện | 1 |
| cruelty | sự tàn ác | 1 |
| touching | chạm vào | 1 |
| sage | cây xô thơm; nhà hiền triết | 1 |
| oregano | rau oregano | 1 |
| matchmaker | người mai mối | 1 |
| funnily | buồn cười | 1 |
| wacky | kỳ quặc | 1 |
Từ khó hơn (C1–C2)
cleansing C2 slather C2 zinfandel C2 weeper C1 chant C2 lag C2 sacramental C2 righteous C1 foghorn C2 wolverine C2
← Tập trước: S01E13Tập sau: S01E15 →
Học những từ này trước khi xem
WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.
- Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Anh? Làm bài kiểm tra
- Video nên xem ở trình độ của bạn
- Tất cả bộ sưu tập
Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org