Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 13: từ vựng
“The One with the Boobies”. Trong tập có 2.395 từ được nói, gồm 478 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.
Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:
| Trình độ của bạn | Từ quen thuộc | Từ mới mỗi tập |
|---|---|---|
| A2 | ≈ 93% | ≈ 74 |
| B1 | ≈ 95% | ≈ 41 |
| B2 | ≈ 97% | ≈ 23 |
Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →
Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.
Từ cấp độ B1 trong tập này B1
| sweetie | người yêu dấu | 3 |
| though | mặc dù | 3 |
| matter | vấn đề; quan trọng; vật chất | 3 |
| sibling | anh em ruột | 3 |
| ridiculous | lố bịch | 2 |
| weird | kỳ quặc | 2 |
| lesbian | đồng tính nữ | 2 |
| marriage | kết hôn; đám cưới | 2 |
| tough | bền; khó; kiên cường | 2 |
| business | việc kinh doanh; việc | 2 |
| yell | hét | 2 |
| hell | địa ngục | 2 |
| define | định nghĩa | 2 |
| respect | sự tôn trọng | 1 |
| privacy | sự riêng tư | 1 |
| relatively | tương đối | 1 |
| shrink | thu nhỏ | 1 |
| nuts | các loại hạt | 1 |
| subject | chủ thể; bắt phải chịu | 1 |
| issue | vấn đề; số; cấp | 1 |
| divorce | ly hôn | 1 |
| puberty | tuổi dậy thì | 1 |
| haul | lôi; chiến lợi phẩm | 1 |
| ass | mông | 1 |
| forth | tiến lên | 1 |
| puppet | con rối; bù nhìn | 1 |
| navy | hải quân; xanh navy | 1 |
| memory | ký ức; kỷ niệm; bộ nhớ | 1 |
| lead | chỉ huy; chì; dây xích | 1 |
| stare | nhìn chằm chằm | 1 |
| resolve | giải quyết; quyết tâm | 1 |
| compensate | đền bù; bù đắp | 1 |
| occasionally | thỉnh thoảng | 1 |
| pose | tạo dáng; đặt ra | 1 |
| tail | đuôi; theo dõi | 1 |
| means | phương tiện; khả năng | 1 |
| strict | nghiêm ngặt | 1 |
| underwear | đồ lót | 1 |
| cave | hang | 1 |
| courage | lòng can đảm | 1 |
Từ cấp độ B2 trong tập này B2
| tribe | bộ lạc | 2 |
| tat | đồ rẻ tiền | 2 |
| weave | dệt; len lỏi | 1 |
| intimacy | sự thân mật | 1 |
| overshadow | che khuất | 1 |
| conceivable | có thể hình dung được | 1 |
| sabotage | sự phá hoại | 1 |
| lifeboat | xuồng cứu sinh | 1 |
| pancake | bánh kếp | 1 |
| attentive | chú ý | 1 |
| dynamic | năng động | 1 |
| stunt | pha mạo hiểm; kìm hãm | 1 |
| restraining | kiềm chế | 1 |
Từ khó hơn (C1–C2)
booby C2 barge C1 mitten C2 sparky C1 scuse C2 mortician C2 analytical C1 wobble C2 embolism C2 kicky C2 mistress C1 perceptive C1 dysfunctional C1 nipple C2 payback C2
← Tập trước: S01E12Tập sau: S01E14 →
Học những từ này trước khi xem
WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.
- Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Anh? Làm bài kiểm tra
- Video nên xem ở trình độ của bạn
- Tất cả bộ sưu tập
Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org