WordStudy Tải ứng dụng
VI

Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 11: từ vựng

“The One with Mrs. Bing”. Trong tập có 2.488 từ được nói, gồm 526 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.

Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:

Trình độ của bạnTừ quen thuộcTừ mới mỗi tập
A2≈ 93%≈ 91
B1≈ 96%≈ 53
B2≈ 97%≈ 33

Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →

Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.

Từ cấp độ B1 trong tập này B1

sexygợi cảm3
whistlehuýt sáo; còi2
comahôn mê2
arrestedbắt giam2
supposedgiả sử2
dealgiải quyết; thỏa thuận2
gripnắm chặt; tay cầm2
realisenhận ra; thực hiện2
beastthú dữ2
horoscopetử vi1
potentialtiềm năng1
pithố; hạt1
depressiontrầm cảm; suy thoái1
scouttuyển trạch viên; hướng đạo sinh1
dentvết lõm1
meansphương tiện; khả năng1
sculptingđiêu khắc1
consciouscó ý thức1
responsiblechịu trách nhiệm1
blastvụ nổ; niềm vui1
sweetiengười yêu dấu1
phewphù1
beamtia sáng; dầm; rạng rỡ1
prideniềm tự hào; đàn sư tử1
occasionallythỉnh thoảng1
somehowbằng cách nào đó1
fabuloustuyệt vời1
burstnổ; sự bùng nổ1
debatetranh luận1
deficitthâm hụt1
reductionsự giảm bớt1
mayorthị trưởng1
famishedđói khát1
lickliếm1
secondarythứ yếu1
charactertính cách; nhân vật; ký tự1
discussbàn luận1
apparentlyrõ ràng1
oversleepngủ quên1
weirdkỳ quặc1

Từ cấp độ B2 trong tập này B2

tequilarượu tequila2
groinháng1
intimatethân mật1
cravingthèm muốn1
condombao cao su1
congressquốc hội1
europeanchâu Âu1
complicationbiến chứng1
liberatedđược giải phóng1
denimvải denim1
tonsilamiđan1
throbđập thình thịch1

Từ khó hơn (C1–C2)

nipple C2 scum C1 heaving C1 plunge C1 momma C2 knuckle C2 unbind C1 tyler C2 mistress C1 bona C2 sera C2 appraise C2 euphemism C2 genitalia C2 bam C1 slugger C2 restring C1 gloria C2 goggle C2 jockstrap C1 engorge C1 perk C2 brainwave C2 woo C1 freudian C2 downstair C2

← Tập trước: S01E10Tập sau: S01E12 →

Tất cả các tập của Friends

Học những từ này trước khi xem

WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store

Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org