WordStudy Tải ứng dụng
VI

Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 10: từ vựng

“The One with the Monkey”. Trong tập có 2.498 từ được nói, gồm 521 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.

Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:

Trình độ của bạnTừ quen thuộcTừ mới mỗi tập
A2≈ 93%≈ 82
B1≈ 95%≈ 44
B2≈ 97%≈ 24

Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →

Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.

Từ cấp độ B1 trong tập này B1

snapgắt; gãy; ảnh chụp nhanh3
roommatebạn cùng phòng2
meansphương tiện; khả năng2
qualitychất lượng; phẩm chất2
yellhét2
sweepquét2
sweepingquét; sâu rộng2
fellaanh chàng2
hellđịa ngục2
hopnhảy lò cò; hoa bia2
jugglingtung hứng2
whistlehuýt sáo; còi2
pressureáp lực ; áp lực2
preciousquý giá1
rescuegiải thoát1
assmông1
certainchắc chắn; nào đó1
suicidetự tử1
buddybạn thân1
politicalthuộc về chính trị1
helperngười trợ giúp1
slaptát1
geetrời ơi1
desperatetuyệt vọng1
victimnạn nhân1
enthusiasmsự nhiệt tình1
demandyêu cầu; nhu cầu1
supposedgiả sử1
jarcái lọ; gây sốc1
discussbàn luận1
assumecho rằng; đảm nhận1
delicatethanh tú; nhạy cảm1
graceduyên dáng; thời gian ân hạn1
romanticlãng mạn1
occasiondịp1
breakupchia tay1
mockmô phỏng; thử1
workingcó việc làm; hoạt động1
theorylý thuyết1
nowherekhông đâu1

Từ cấp độ B2 trong tập này B2

jollyvui vẻ1
scramblesự xáo trộn; cuộc giành giật; đánh trứng1
patheticđáng thương hại1
eyelashlông mi1
breezylộng gió1
conventionalthông thường1
particlehạt; tiểu từ1
acceleratormáy gia tốc1
validcó hiệu lực1
sweepermáy quét1
urinateđi tiểu1
bloatedđầy hơi; cồng kềnh1
pocketbooksổ tay; túi xách1
tacklegiải quyết; cú tắc bóng; đồ nghề câu cá1
whizthiên tài1

Từ khó hơn (C1–C2)

pact C2 phenomenal C1 sanskrit C1 luminous C2 methodical C1 spatula C1 faeces C2 simulate C1 flench C2 artichoke C2 mingle C1 kerb C2 glitter C1 confetti C2 geek C1

← Tập trước: S01E09Tập sau: S01E11 →

Tất cả các tập của Friends

Học những từ này trước khi xem

WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store

Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org