WordStudy Tải ứng dụng
VI

Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 7: từ vựng

“The One with the Blackout”. Trong tập có 1.950 từ được nói, gồm 435 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.

Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:

Trình độ của bạnTừ quen thuộcTừ mới mỗi tập
A2≈ 92%≈ 71
B1≈ 95%≈ 40
B2≈ 97%≈ 22

Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →

Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.

Từ cấp độ B1 trong tập này B1

gumkẹo cao su9
perfectionsự hoàn hảo5
passionniềm đam mê4
zonevùng4
negativetiêu cực3
stickdán; bám sát3
powerquyền lực; điện; sức mạnh2
trappedbị mắc kẹt2
weirdkỳ quặc2
offerđề nghị; ưu đãi2
chokenghẹn; bóp cổ; bướm gió2
absolutelytuyệt đối2
sextình dục2
proudtự hào1
realizenhận ra; thực hiện1
companycông ty; sự đồng hành1
focustập trung; trọng tâm1
idiotkẻ ngốc1
mechanicalcơ khí1
relationshipmối quan hệ1
themechủ đề1
miniaturethu nhỏ1
hopefullyhy vọng1
trusttin tưởng1
securityan ninh1
casetrường hợp; hộp; vụ án1
mayorthị trưởng1
messsự lộn xộn; nhà ăn1
moonlightánh trăng1
hellđịa ngục1
mentaltâm thần1
sourchua1
scaryđáng sợ1
typicalđặc trưng; y như rằng1
crushngười mình thích; cảm nắng1
creationsự sáng tạo1
waxsáp; wax lông1
scaredsợ hãi1
owenợ; mang ơn1
charmsự quyến rũ; bùa1

Từ cấp độ B2 trong tập này B2

blahblah7
eligibleđạt chuẩn1
overrateđánh giá quá cao1
groundworknền tảng1
sugarlesskhông đường1
carcasskhung; thân thịt1
dairysữa; trại sữa1
tramplegiẫm đạp; chà đạp1
monopolyđộc quyền1
touchingchạm vào1
boyishgiống con trai1
mopedxe máy1
technicallyvề mặt kỹ thuật1

Từ khó hơn (C1–C2)

vestibule C1 blackout C1 shush C1 perk C2 looter C2 atrium C2 officiate C1 rabbi C1 jewish C1 lesbianism C2 priesthood C1 mangle C2 loathe C1 impish C1 imp C1 superficial C1 poco C2 definitive C1

← Tập trước: S01E06Tập sau: S01E08 →

Tất cả các tập của Friends

Học những từ này trước khi xem

WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store

Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org