Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 8: từ vựng
“The One Where Nana Dies Twice”. Trong tập có 1.908 từ được nói, gồm 424 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.
Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:
| Trình độ của bạn | Từ quen thuộc | Từ mới mỗi tập |
|---|---|---|
| A2 | ≈ 93% | ≈ 56 |
| B1 | ≈ 96% | ≈ 28 |
| B2 | ≈ 97% | ≈ 16 |
Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →
Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.
Từ cấp độ B1 trong tập này B1
| quality | chất lượng; phẩm chất | 5 |
| gay | đồng tính nam | 3 |
| buried | chôn cất | 3 |
| matter | vấn đề; quan trọng; vật chất | 2 |
| sweetie | người yêu dấu | 2 |
| financial | tài chính | 2 |
| unless | Trừ khi | 2 |
| funeral | tang lễ | 2 |
| dehydrated | mất nước | 1 |
| flush | tuôn ra; đỏ mặt; ngang bằng | 1 |
| ridiculous | lố bịch | 1 |
| neither | cả hai đều không | 1 |
| although | mặc dù | 1 |
| absolutely | tuyệt đối | 1 |
| vague | mơ hồ | 1 |
| beep | tiếng bíp | 1 |
| unbelievable | không thể tin được | 1 |
| career | sự nghiệp | 1 |
| fuzzy | xù; mờ | 1 |
| purse | cái ví; mím | 1 |
| weird | kỳ quặc | 1 |
| struck | bị tấn công; cảm động | 1 |
| lightning | sét | 1 |
| miniature | thu nhỏ | 1 |
| vibe | bầu không khí | 1 |
| whenever | bất cứ khi nào | 1 |
| casket | quan tài; hộp trang sức | 1 |
| define | định nghĩa | 1 |
| gee | trời ơi | 1 |
| apparently | rõ ràng | 1 |
| phew | phù | 1 |
| shame | sự xấu hổ; tiếc | 1 |
| eternity | vĩnh cửu | 1 |
| feature | tính năng; nét mặt; giới thiệu | 1 |
| service | dịch vụ; thánh lễ | 1 |
| overcoat | áo khoác ngoài | 1 |
| reception | quầy lễ tân; tiệc chiêu đãi; sóng | 1 |
| ruin | phá hủy; tàn tích; phá sản | 1 |
| though | mặc dù | 1 |
| realise | nhận ra; thực hiện | 1 |
Từ cấp độ B2 trong tập này B2
| gross | tổng; kinh tởm | 1 |
| predictable | có thể dự đoán được | 1 |
| bearing | ổ trục; liên quan | 1 |
| remarkably | đáng chú ý | 1 |
| bout | cơn; trận đấu | 1 |
Từ khó hơn (C1–C2)
spasm C1 fluorescent C1 retainer C1 slimmer C2 cracker C2 unsay C2 mach C2
← Tập trước: S01E07Tập sau: S01E09 →
Học những từ này trước khi xem
WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.
- Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Anh? Làm bài kiểm tra
- Video nên xem ở trình độ của bạn
- Tất cả bộ sưu tập
Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org