Sling: sling – slung – slung
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: ném.
Nguyên mẫu (V1)sling
Quá khứ đơn (V2)slung
Quá khứ phân từ (V3)slung
Nghĩa
To throw something carelessly.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Do not sling your bag on the floor.
Quá khứ đơn (V2)
He slung his bag over his shoulder.
Quá khứ phân từ (V3)
She has slung her coat on a chair.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của sling.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm đổi thành u (hoặc o)
winstickhangstrikespinswingdigclingflingstringstingwring
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.