WordStudy Tải ứng dụng
VI

Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 2: từ vựng

“The One with the Sonogram at the End”. Trong tập có 2.271 từ được nói, gồm 483 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.

Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:

Trình độ của bạnTừ quen thuộcTừ mới mỗi tập
A2≈ 93%≈ 70
B1≈ 96%≈ 34
B2≈ 97%≈ 18

Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →

Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.

Từ cấp độ B1 trong tập này B1

comediandiễn viên hài4
pregnantcó thai4
involvedcó liên quan4
issuevấn đề; số; cấp3
lesbianđồng tính nữ3
pillowcái gối3
dumpbãi rác; ổ chuột3
thoughmặc dù2
mattervấn đề; quan trọng; vật chất2
basicallyvề cơ bản2
supposedgiả sử2
quacklang băm2
suggestgợi ý2
realisenhận ra; thực hiện2
absolutelytuyệt đối1
openingkhe hở; khai trương; vị trí trống1
otherwisenếu không thì; còn lại thì1
sextình dục1
cavehang1
geetrời ơi1
totallyhoàn toàn1
companycông ty; sự đồng hành1
misunderstandhiểu lầm1
scarelàm sợ1
concernedlo âu1
apparentlyrõ ràng1
ceremonylễ1
dreadsợ hãi1
veilmạng che mặt; bức màn1
lasagnelasagne1
perspectiveluật xa gần1
ruinphá hủy; tàn tích; phá sản1
tastevị; gu; nếm1
selfishích kỷ1
independentđộc lập1
puzzlecâu đố; làm bối rối1
publishedđã xuất bản1
satisfiedthỏa mãn1
cancerbệnh ung thư1
harmonicakèn harmonica1

Từ cấp độ B2 trong tập này B2

chaotichỗn loạn2
engagementđính hôn; sự tham gia2
glaciersông băng1
erectthẳng đứng; dựng1
swallowingnuốt1
ammunitionđạn dược; vũ khí1
stompgiẫm đạp1
presumablycó lẽ1
unbelievablykhông thể tin được1
altarbàn thờ1
steerlái; bò thiến1
tannedrám nắng; đã thuộc da1
enterprisedoanh nghiệp; cuộc mạo hiểm; sáng kiến1
tiltnghiêng1

Từ khó hơn (C1–C2)

fluff C2 mastodon C2 flatness C2 anecdote C1 hairline C1

← Tập trước: S01E01Tập sau: S01E03 →

Tất cả các tập của Friends

Học những từ này trước khi xem

WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store

Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org