Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 1: từ vựng
“The One Where Monica Gets a Roommate”. Trong tập có 3.231 từ được nói, gồm 614 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.
Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:
| Trình độ của bạn | Từ quen thuộc | Từ mới mỗi tập |
|---|---|---|
| A2 | ≈ 94% | ≈ 102 |
| B1 | ≈ 96% | ≈ 52 |
| B2 | ≈ 98% | ≈ 29 |
Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →
Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.
Từ cấp độ B1 trong tập này B1
| sex | tình dục | 3 |
| gravy | nước sốt thịt | 3 |
| butt | tàn thuốc; trò cười; mông | 3 |
| realize | nhận ra; thực hiện | 3 |
| hell | địa ngục | 2 |
| lesbian | đồng tính nữ | 2 |
| supposed | giả sử | 2 |
| honeymoon | tuần trăng mật | 2 |
| although | mặc dù | 2 |
| divorced | ly hôn | 2 |
| credit | tín dụng; công lao | 2 |
| sometime | một lúc nào đó | 2 |
| chalk | phấn | 1 |
| totally | hoàn toàn | 1 |
| weird | kỳ quặc | 1 |
| sweetie | người yêu dấu | 1 |
| throat | cổ họng | 1 |
| cleanse | làm sạch | 1 |
| hysterical | cuồng loạn; cực kỳ hài hước | 1 |
| pain | nỗi đau | 1 |
| strip | dải; bóc | 1 |
| joint | chung; khớp; quán ăn bình dân | 1 |
| hormone | hormone | 1 |
| hammer | búa | 1 |
| survivor | người sống sót | 1 |
| freak | quái dị | 1 |
| drift | trôi dạt; ý chính | 1 |
| issue | vấn đề; số; cấp | 1 |
| pipe | đường ống; tẩu thuốc | 1 |
| organ | cơ quan; đàn organ | 1 |
| matter | vấn đề; quan trọng; vật chất | 1 |
| purse | cái ví; mím | 1 |
| raindrop | giọt mưa | 1 |
| kitten | mèo con | 1 |
| independence | độc lập | 1 |
| buzz | tiếng vo ve; sự xôn xao; cảm giác phê | 1 |
| headed | hướng tới; đứng đầu; có tiêu đề in sẵn | 1 |
| crap | đồ vớ vẩn | 1 |
| attach | gắn | 1 |
| spoil | làm hỏng; chiều hư | 1 |
Từ cấp độ B2 trong tập này B2
| aura | hào quang | 2 |
| hairpiece | tóc giả | 1 |
| sob | nức nở | 1 |
| bridesmaid | phù dâu | 1 |
| metaphor | ẩn dụ | 1 |
| establish | thành lập; xác định | 1 |
| bluebell | chuông xanh | 1 |
| wandering | lang thang | 1 |
| eyelash | lông mi | 1 |
| wondrous | kỳ diệu | 1 |
| whatsoever | bất cứ điều gì | 1 |
| bracket | giá đỡ; dấu ngoặc; khung | 1 |
| steer | lái; bò thiến | 1 |
| revelation | sự tiết lộ; khải huyền | 1 |
| sexually | tình dục | 1 |
| smash | đập vỡ; bản hit | 1 |
| sophisticated | cầu kì; tiên tiến | 1 |
| upbeat | vui vẻ | 1 |
| authority | thẩm quyền; chính quyền | 1 |
| symbolic | mang tính biểu tượng | 1 |
| retailer | nhà bán lẻ | 1 |
| vulnerability | lỗ hổng | 1 |
Từ khó hơn (C1–C2)
intestine C2 murky C2 fixate C2 sleighbell C2 mitten C2 whim C1 shredded C1 closeness C1 horny C2 matrimony C2 screamer C2 beacon C2 albino C2
Học những từ này trước khi xem
WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.
- Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Anh? Làm bài kiểm tra
- Video nên xem ở trình độ của bạn
- Tất cả bộ sưu tập
Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org