WordStudy Tải ứng dụng
VI

Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 5: từ vựng

“The One with the East German Laundry Detergent”. Trong tập có 2.415 từ được nói, gồm 490 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.

Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:

Trình độ của bạnTừ quen thuộcTừ mới mỗi tập
A2≈ 92%≈ 81
B1≈ 95%≈ 44
B2≈ 97%≈ 25

Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →

Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.

Từ cấp độ B1 trong tập này B1

laundrytiệm giặt ủi; đồ giặt13
thinkingsuy nghĩ4
boombùng nổ; tiếng ầm3
dealgiải quyết; thỏa thuận2
beyondvượt ra2
mattervấn đề; quan trọng; vật chất2
auditionthử giọng2
basicallyvề cơ bản2
horriblykhủng khiếp2
delicatethanh tú; nhạy cảm2
underwearđồ lót2
sleevetay áo1
concernedlo âu1
multiplenhiều1
couragelòng can đảm1
awkwardvụng về1
hungerđói1
strikeđánh; cuộc đình công1
versionphiên bản1
chorusdàn hợp xướng; điệp khúc1
dumpbãi rác; ổ chuột1
obviouslyrõ ràng1
eagerháo hức1
accentgiọng; trọng âm1
freakyquái dị1
coincidencesự trùng hợp1
apparentlyrõ ràng1
attractthu hút1
sheettờ giấy; tấm1
hellđịa ngục1
favorsự ưu ái; ủng hộ1
tontấn1
camperngười cắm trại; xe cắm trại1
minimaltối thiểu1
softenerchất làm mềm1
sensitivenhạy cảm1
fuzzyxù; mờ1
puppychú chó con1
proofbằng chứng1
brutaltàn bạo1

Từ cấp độ B2 trong tập này B2

bingeăn uống vô độ3
sophisticatedcầu kì; tiên tiến2
convertiblemui trần; có thể chuyển đổi1
extendedmở rộng1
fabricvải vóc; cấu trúc1
supremelyvô cùng1
sexuallytình dục1
peepnhìn trộm; chiêm chiếp1
underdogkẻ yếu thế1
inflatethổi phồng lên; thổi phồng1
jammymay mắn; dính mứt1
grieveđau buồn1

Từ khó hơn (C1–C2)

suds C1 yep C2 maneuver C1 bam C1 orgasm C1 nutty C2 scrunchy C1 boob C2 glamour C1 belch C2 rethink C1 scuse C2 german C1 weasel C1 virginity C1 flop C2 rambunctious C1 mailer C2 missy C2

← Tập trước: S01E04Tập sau: S01E06 →

Tất cả các tập của Friends

Học những từ này trước khi xem

WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store

Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org