WordStudy Tải ứng dụng
VI

Học tiếng Anh qua phim Friends, phần 1 tập 4: từ vựng

“The One with George Stephanopoulos”. Trong tập có 2.331 từ được nói, gồm 527 từ khác nhau. Dưới đây là những từ nên học trước khi xem.

Một người học điển hình biết tỉ lệ này trong số các từ được nói trong tập:

Trình độ của bạnTừ quen thuộcTừ mới mỗi tập
A2≈ 92%≈ 87
B1≈ 95%≈ 48
B2≈ 97%≈ 28

Chơi trò chơi để biết con số của riêng bạn →

Xếp theo tần suất xuất hiện trong tập. Không gồm tên nhân vật.

Từ cấp độ B1 trong tập này B1

peachquả đào4
buddybạn thân3
sextình dục3
totallyhoàn toàn3
pithố; hạt2
satisfythỏa mãn2
hungerđói1
nodgật đầu1
deafđiếc1
constantlyliên tục1
physicalthuộc vật chất; khám sức khỏe1
relationshipmối quan hệ1
lesbianđồng tính nữ1
hellđịa ngục1
cavehang1
steamhơi nước1
worthđáng giá; đáng1
servicedịch vụ; thánh lễ1
swearthề; chửi thề1
firmcông ty; chắc1
subjectchủ thể; bắt phải chịu1
elbowkhuỷu tay1
briefngắn gọn; thông báo1
basicallyvề cơ bản1
assmông1
dumpbãi rác; ổ chuột1
realitythực tế1
punchđấm; punch; cái bấm lỗ1
rumrượu rum1
doughbột1
operationhoạt động; chiến dịch1
operatevận hành; phẫu thuật; điều hành1
referencetham chiếu; người giới thiệu1
accounttài khoản; lời kể1
promotedđược thăng chức; được quảng bá1
pregnantcó thai1
mentionđề cập đến1
frostsương giá; phủ kem1
independenceđộc lập1
possibilitykhả năng1

Từ cấp độ B2 trong tập này B2

puckđĩa khúc côn cầu; yêu tinh4
glowtỏa sáng2
insecurekhông an toàn; không ổn định1
reassuretrấn an1
dairysữa; trại sữa1
duplexsong lập1
creasenếp gấp1
altarbàn thờ1
slumbergiấc ngủ1
predicamenttình thế khó xử1
advisercố vấn1
preppyphong cách preppy1
keeperngười giữ; thủ môn1
monopolyđộc quyền1

Từ khó hơn (C1–C2)

omnipotent C1 bonehead C2 boob C2 consummate C2 nectarine C2 trashy C1 tweezer C1 downstair C2 toothless C1 scuse C2 dented C2 painkiller C1 twelfth C1 pate C2 hurley C2 tommy C1 finder C2 weeper C1

← Tập trước: S01E03Tập sau: S01E05 →

Tất cả các tập của Friends

Học những từ này trước khi xem

WordStudy lấy từ trong video YouTube, văn bản hoặc ảnh, giữ lại những từ cao hơn trình độ của bạn và ôn lại cho đến khi nhớ.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store

Số từ được đếm từ kịch bản của Friends trong kho dữ liệu character-mining của Đại học Emory (Apache-2.0) và đối chiếu với phụ đề từ OpenSubtitles.org. Chúng tôi chỉ công bố các con số và danh sách từ, không công bố lời thoại. Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. opensubtitles.org