Befall: befall – befell – befallen
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: xảy đến.
Nguyên mẫu (V1)befall
Quá khứ đơn (V2)befell
Quá khứ phân từ (V3)befallen
Nghĩa
To happen to someone, especially something bad.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I hope nothing bad will befall you.
Quá khứ đơn (V2)
Bad luck befell the family last year.
Quá khứ phân từ (V3)
Bad luck has befallen the whole village.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của befall.
Cả ba dạng đều khác nhau
bedoseegogiveshoweatfallprovelieforgiveforbid
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.