Slay: slay – slew – slain
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: giết.
Nguyên mẫu (V1)slay
Quá khứ đơn (V2)slew
Quá khứ phân từ (V3)slain
Nghĩa
Kill in a violent way.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
In the story, the knight tries to slay the dragon.
Quá khứ đơn (V2)
The hero slew the dragon in the film.
Quá khứ phân từ (V3)
In the book, the dragon has been slain.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của slay.
Cả ba dạng đều khác nhau
bedoseegogiveshoweatfallprovelieforgiveforbid
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.