B2 Động vật · B2 · 308 từ · 2 phút

The Dog Who Couldn't Be Alone

Chú chó không thể ở một mình

Làm bài kiểm tra 3 phút để xem bạn biết bao nhiêu từ trong truyện này.

Chạm vào từ bất kỳ để xem nghĩa

Ana a -- , . Pepper , Ana . Ana .

Ana , . Pepper . , a . , : Pepper .

Ana , . a , a , . Pepper Ana, . " ," . " ."

Ana : . , . Ana Pepper , a Pepper . , , . , a Pepper .

. , Ana a . Pepper , .

Ana Pepper a "" . a , .

Từ vựng trong truyện

Những từ này nằm trong bộ sưu tập “Chăm sóc thú cưng”.

Tất cả từ trong “Chăm sóc thú cưng” và bài kiểm tra →

Tự kiểm tra: 5 từ

Học những từ này trong WordStudy

Thêm các từ của truyện này vào ứng dụng và luyện chúng theo 10 cách khác nhau.

Thêm 10 từ này vào ứng dụng

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store

Truyện khác

Cùng chủ đề, cấp độ khác

A1 Động vật

Chú mèo trên cây

The Cat in the Tree

A1 · 144 từ · 1 phút
A2 Động vật

Chú chó trước cửa nhà

A Dog at the Door

A2 · 193 từ · 1 phút
B1 Động vật

Cáo trong công viên

Foxes in the Park

B1 · 269 từ · 2 phút

Truyện khác ở cấp độ B2

B2 Du lịch

Một ngày không kế hoạch

A Day Without a Plan

B2 · 318 từ · 2 phút
B2 Trường học

Điểm thấp là một tấm bản đồ

A Low Grade Is a Map

B2 · 313 từ · 2 phút

← Tất cả truyện