B1 Động vật · B1 · 269 từ · 2 phút
Foxes in the Park
Cáo trong công viên
Làm bài kiểm tra 3 phút để xem bạn biết bao nhiêu từ trong truyện này.
, a . , .
Bản dịchVào mùa xuân, một gia đình cáo chuyển vào công viên thành phố. Chúng làm hang dưới một cái cây già gần sân chơi của trẻ em, và chẳng bao lâu mọi người đều bàn tán về chúng.
. a a , . .
Bản dịchNhững con cáo rất đẹp. Cáo mẹ có cái đuôi dài màu đỏ và phần ngực màu trắng, còn ba chú cáo con của nó chơi đùa trên bãi cỏ mỗi buổi tối. Mọi người dừng lại để chụp ảnh những bàn chân bé xíu và bộ râu dài của chúng.
. . . A , .
Bản dịchNhưng không phải ai cũng vui. Một số người lo cho những con mèo của mình. Những người khác nói cáo bẩn vì chúng tìm thức ăn trong thùng rác. Một vài người muốn cho chúng ăn, và đêm nào họ cũng để bánh mì và thịt gần gốc cây.
a a . . " ," . " . , , ."
Bản dịchThành phố mời một người phụ nữ từ trung tâm động vật hoang dã đến phát biểu tại một cuộc họp. Bà giải thích rằng cáo thường nhút nhát và tránh con người. “Vấn đề không phải là những con cáo,” bà nói. “Vấn đề là rác của chúng ta và thức ăn chúng ta để lại. Nếu chúng quen với con người, chúng sẽ không còn sợ họ, và điều đó có thể nguy hiểm cho chính những con cáo.”
: , , . , : , a , a a .
Bản dịchBà đưa ra ba quy tắc đơn giản: đừng cho chúng ăn, đừng chạm vào chúng, và hãy đậy kín thùng rác vào ban đêm. Bà cũng nhắc mọi người rằng công viên là của nhiều loài vật, không chỉ của cáo: sóc trên cây, một con nhím trong bụi rậm, một con cú săn mồi ban đêm và một con quạ làm tổ trên cột đèn đều sống ở đó.
, . a .
Bản dịchMọi người làm theo các quy tắc, và đến mùa thu, những chú cáo con đã lớn và rời đi. Công viên trở nên hơi trống vắng khi thiếu chúng.
A . .
Bản dịchThành phố không chỉ là nhà của chúng ta. Nó còn là nhà của nhiều người hàng xóm khác nữa.