Forecast: forecast – forecast/forecasted – forecast/forecasted
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: dự báo.
Nguyên mẫu (V1)forecast
Quá khứ đơn (V2)forecast / forecasted
Quá khứ phân từ (V3)forecast / forecasted
Nghĩa
To say what the weather or the future will be like.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Experts forecast rain for the weekend.
Quá khứ đơn (V2)
Last week they forecast snow for today.
Quá khứ phân từ (V3)
They have forecast a hot summer.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của forecast.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletsetreadhitcostcutfithurtspreadbetshut
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.