Sneak: sneak – sneaked/snuck – sneaked/snuck
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: lẻn.
Nguyên mẫu (V1)sneak
Quá khứ đơn (V2)sneaked / snuckAmE
Quá khứ phân từ (V3)sneaked / snuckAmE
Nghĩa
To move quietly so no one sees or hears you.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I like to sneak into the kitchen at night.
Quá khứ đơn (V2)
The cat sneaked past the sleeping dog.
Quá khứ phân từ (V3)
He has sneaked out of the room again.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của sneak.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
havegetmakesaytellpayloseunderstandhearholdshootstand
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.