Wed: wed – wed/wedded – wed/wedded
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: kết hôn.
Nguyên mẫu (V1)wed
Quá khứ đơn (V2)wed / wedded
Quá khứ phân từ (V3)wed / wedded
Nghĩa
Get married.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
They plan to wed next summer.
Quá khứ đơn (V2)
They wed in a small church.
Quá khứ phân từ (V3)
The couple were wed last June.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của wed.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletsetreadhitcostcutfithurtspreadbetshut
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.