Weep: weep – wept – wept
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: khóc.
Nguyên mẫu (V1)weep
Quá khứ đơn (V2)wept
Quá khứ phân từ (V3)wept
Nghĩa
To cry tears.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Some people weep at sad films.
Quá khứ đơn (V2)
She wept when she heard the news.
Quá khứ phân từ (V3)
He has wept for hours.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của weep.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn
feelkeepmeanleavemeetsleepfeeddealbreedfleesweepcreep
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.