A2 Du lịch · A2 · 185 từ · 1 phút
The Lost Suitcase
Chiếc vali thất lạc
Làm bài kiểm tra 3 phút để xem bạn biết bao nhiêu từ trong truyện này.
Leo . , . , .
Bản dịchLeo đến sân bay vào buổi tối muộn. Đó là chuyến bay đầu tiên của anh đến một đất nước khác, và anh mệt nhưng vui. Anh xuất trình hộ chiếu, mỉm cười với nhân viên rồi đi lấy vali của mình.
. . Leo , .
Bản dịchAnh đợi mãi, đợi mãi. Những người khác lấy túi của họ rồi rời đi. Chẳng mấy chốc Leo chỉ còn một mình, và vali của anh không có ở đó.
a a : " ." A a . , . " ," . " a . , ."
Bản dịchAnh tìm thấy một văn phòng nhỏ có biển ghi: “Hành lý bị thất lạc.” Một người phụ nữ đưa cho anh một mẫu đơn. Anh viết tên, khách sạn của mình và màu của chiếc vali. “Anh đừng lo,” cô nói. “Thường thì hành lý chỉ bị lỡ chuyến bay thôi. Vali của anh đang ở một thành phố khác, và ngày mai sẽ đến.”
, a a . Leo a a . , .
Bản dịchỞ khách sạn, nhân viên lễ tân đưa cho anh chìa khóa phòng và một chiếc bàn chải đánh răng. Leo mua một chiếc áo phông ở cửa hàng gần khách sạn. Anh không có hành lý nào để mở, nên đi ngủ sớm.
, . ! a a Leo ! a .
Bản dịchSáng hôm sau, có người gõ cửa. Là chiếc vali của anh! Trên đó có một miếng dán của một thành phố mà Leo không biết! Chiếc vali của anh đã có một kỳ nghỉ riêng của nó.
Leo . a .
Bản dịchBây giờ Leo kể câu chuyện này cho tất cả bạn bè. Những ngày tồi tệ trong chuyến đi thường trở thành những câu chuyện hay nhất.