A1 Trường học · A1 · 140 từ · 1 phút

Kai's First Day

Ngày đầu tiên của Kai

Làm bài kiểm tra 3 phút để xem bạn biết bao nhiêu từ trong truyện này.

Chạm vào từ bất kỳ để xem nghĩa

Kai's a . . a .

. ", Kai," . " ." Kai . .

. , " a ." Kai . a a , a . .

A . " ," . "I ." Lina.

, Kai Lina . , . , .

, Kai's , " ?" Kai . ". Lina ."

, a .

Từ vựng trong truyện

Những từ này nằm trong bộ sưu tập “Giáo dục & trường học”.

Tất cả từ trong “Giáo dục & trường học” và bài kiểm tra →

Tự kiểm tra: 5 từ

Học những từ này trong WordStudy

Thêm các từ của truyện này vào ứng dụng và luyện chúng theo 10 cách khác nhau.

Thêm 10 từ này vào ứng dụng

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store

Truyện khác

Cùng chủ đề, cấp độ khác

A2 Trường học

Dự án núi lửa

The Volcano Project

A2 · 192 từ · 1 phút
B1 Trường học

Kỳ thi tôi suýt bỏ lỡ

The Exam I Almost Missed

B1 · 260 từ · 2 phút
B2 Trường học

Điểm thấp là một tấm bản đồ

A Low Grade Is a Map

B2 · 313 từ · 2 phút

Truyện khác ở cấp độ A1

A1 Du lịch

Chuyến tàu đầu tiên của Mia

Mia's First Train Trip

A1 · 143 từ · 1 phút
A1 Động vật

Chú mèo trên cây

The Cat in the Tree

A1 · 144 từ · 1 phút

← Tất cả truyện